1. Slovacko II
Czech Republic: Cộng hòa Séc
1. Slovacko II Resultados mais recentes
1. Slovacko II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
1. Slovacko II ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
1. Slovacko II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
1. Slovacko II để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
1. Slovacko II đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Slovacko II đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với 1. Slovacko II tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với 1. Slovacko II tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
1. Slovacko II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
1. Slovacko II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
1. Slovacko II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
1. Slovacko II thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II có trung bình 0.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
1. Slovacko II thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II có trung bình 0.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, 1. Slovacko II thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, 1. Slovacko II thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
1. Slovacko II có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
1. Slovacko II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 7 | 3 | 69:24 | 45 | 73 | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 74:34 | 40 | 70 | |
| 3 | 32 | 19 | 4 | 9 | 67:44 | 23 | 61 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 50:40 | 10 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 9 | 7 | 50:35 | 15 | 57 | |
| 6 | 32 | 17 | 5 | 10 | 64:32 | 32 | 56 | |
| 7 | 32 | 15 | 7 | 10 | 60:47 | 13 | 52 | |
| 8 | 32 | 13 | 8 | 11 | 50:45 | 5 | 47 | |
| 9 | 32 | 13 | 6 | 13 | 51:51 | 0 | 45 | |
| 10 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:61 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 46:52 | -6 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:54 | -10 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 8 | 16 | 36:60 | -24 | 32 | |
| 14 | 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | |
| 15 | 32 | 9 | 3 | 20 | 44:72 | -28 | 30 | |
| 16 | 32 | 6 | 8 | 18 | 36:59 | -23 | 26 | |
| 17 | 32 | 4 | 11 | 17 | 32:65 | -33 | 23 | |
| 18 | 32 | 5 | 7 | 20 | 38:72 | -34 | 22 |
- Promotion
- Relegation